Nghĩa chính
- Tóc của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)A person's hair.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ogle riah fake | Chưa có nghĩa | |
| ogle fake riah | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ogle riah fake | Chưa có nghĩa | |
| ogle fake riah | Chưa có nghĩa |