Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhotacismus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có khả năng phát âm chữ R
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inability to pronounce the letter R.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
derhotacization
rhotacism
AI
1
Không có khả năng phát âm chữ R
1
Không có khả năng phát âm chữ R
1
Không có khả năng phát âm chữ R