Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhombohedrally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở dạng hình thoi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In rhombohedral form.
Nguồn gốc
(etymology)
rhombohedral
+
-ly
AI
1
Ở dạng hình thoi
1
Ở dạng hình thoi
1
Ở dạng hình thoi