Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhodic
tính từ
(adjective)
/ˈɹ
əʊ
d
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến rhodium, đặc biệt là rhodium hóa trị bốn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to rhodium, especially tetravalent rhodium
AI
1
Liên quan đến rhodium
1
Liên quan đến rhodium
1
Liên quan đến rhodium