Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhizospheric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến rhizosphere
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the rhizosphere.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rhizospheric
endo
rhizospheric
Liên quan đến nội bào
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
rhizosphere
+
-ic
AI
1
Liên quan đến rhizosphere
1
Liên quan đến rhizosphere
1
Liên quan đến rhizosphere