Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rheogoniometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng máy đo lưu biến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a rheogoniometer
Nguồn gốc
(etymology)
rheo-
+
goniometry
AI
1
Việc sử dụng máy đo lưu biến
1
Việc sử dụng máy đo lưu biến
1
Việc sử dụng máy đo lưu biến