Dịch

rhamnohexose

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại carbohydrate có công thức hóa học C₇H₁₄O₆danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A carbohydrate with chemical formula C₇H₁₄O₆.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rhamnohexoseDạng gốc (base form)
  2. rhamnohexosesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI