Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhabdosome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc địa graptolite
danh từ
A graptolite colony.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rhabdosome
Dạng gốc
(base form)
rhabdosome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rhabdo-
+
-some
AI
1
Thuộc địa graptolite
1
Thuộc địa graptolite
1
Thuộc địa graptolite