Dịch

rexing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách trượt băng nghệ thuật ngược có nguồn gốc ở Bờ Tây Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20danh từkhông đếm được (uncountable)A style of backwards figure skating that originated on the West Coast of the U.S. in the mid-20th century.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI