Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rexer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên trượt băng biểu diễn rexing
danh từ
A skater who performs rexing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rexer
Dạng gốc
(base form)
rexer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận động viên trượt băng biểu diễn rexing
1
Vận động viên trượt băng biểu diễn rexing
1
Vận động viên trượt băng biểu diễn rexing