Dịch

rewritability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện có thể ghi lạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being rewritable.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , & & .

AI