Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rewinder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ cấu cuốn lại (cáp, dây)
danh từ
One who, or that which, rewinds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rewinder
Dạng gốc
(base form)
rewinder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rewind
+
-er
AI
1
Cơ cấu cuốn lại (cáp, dây)
1
Cơ cấu cuốn lại (cáp, dây)
1
Cơ cấu cuốn lại (cáp, dây)