Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rewindable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được tua lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be rewound.
Nguồn gốc
(etymology)
rewind
+
-able
AI
1
Có thể được tua lại
1
Có thể được tua lại
1
Có thể được tua lại