Dịch

rewatching

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc xem lạidanh từThe act of watching something again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rewatchingDạng gốc (base form)
  2. rewatchingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI