Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rewatching
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc xem lại
danh từ
The act of watching something again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rewatching
Dạng gốc
(base form)
rewatching
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rever
Xem lại
repaso
Sự ôn tập, sự xem lại
AI
1
Việc xem lại
1
Việc xem lại
1
Việc xem lại