Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rewash
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hành động rửa lại thứ gì đó
danh từ
The act of washing something again
2
Rửa lại
động từ
To wash again
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rewash
Nguyên thể
(infinitive)
rewash
es
Số nhiều
(plural)
rewash
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
rewash
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
wash
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rewash
rewash
er
Lắp (một thiết bị cơ khí) với một máy giặt mới
động từ
rewash
able
Cái đó có thể giặt lại được
tính từ
AI
1
Hành động rửa lại thứ gì đó
2
Rửa lại
1
Hành động rửa lại thứ gì đó
2
Rửa lại
1
Hành động rửa lại thứ gì đó
2
Rửa lại