Dịch

rewardingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách nào đó hoặc ở mức độ nào đó có íchtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a way or to an extent that is rewarding

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI