Nghĩa chính
- Bông hoa trưng bày bên trong các cổng bên ngoài của nó một số ống nhỏ giống như nòng của một khẩu súng lục ổ quaydanh từA flower exhibiting within its outer portals a number of fine tubes resembling the barrels of a revolver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revolver flowerDạng gốc (base form)
- revolver flowersSố nhiều (plural)