Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revisitant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thăm lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Visiting again.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
revisable
revisionary
revisit
revisionist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
revisitar
Thăm lại, xem xét lại, nhìn nhận lại
AI
1
Thăm lại
1
Thăm lại
1
Thăm lại