revisal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản in thử lần thứ haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of revising; a revision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revisalDạng gốc (base form)
- revisalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- bản in thử lần thứ ba