Dịch

revisal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản in thử lần thứ haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of revising; a revision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revisalDạng gốc (base form)
  2. revisalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bản in thử lần thứ ba

AI