Dịch

revisability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể sửa đổi đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being revisable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […].

AI