revilement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, lời xỉ vảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reviling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revilementDạng gốc (base form)
- revilementsSố nhiều (plural)