Dịch

revilement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, lời xỉ vảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of reviling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revilementDạng gốc (base form)
  2. revilementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI