Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revieweress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ giám khảo
danh từ
A female reviewer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revieweress
Dạng gốc
(base form)
revieweress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reviewer
+
-ess
AI
1
Nữ giám khảo
1
Nữ giám khảo
1
Nữ giám khảo