Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
review notes
US
/ˌɹ
i
ˈ
v
j
u
ˈ
n
oʊ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Ôn lại ghi chép
Ví dụ
Take
some
time
every
evening
to
review
notes
from
class
.
Hãy dành một chút thời gian mỗi tối để ôn lại ghi chép trên lớp.
Xuất hiện ở từ khác
review
kết hợp
ôn lại ghi chép
AI
1
Ôn lại ghi chép
1
Ôn lại ghi chép
1
Ôn lại ghi chép