Dịch

revert war

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɜːt ˈwɔː/US/ɹiˈvɝt ˈwɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tranh chấp trên wiki hoặc trong kho lưu trữ kiểm soát nguồn trong đó hai người dùng liên tục hoàn nguyên các thay đổi của nhaudanh từA dispute on a wiki or in a source control repository where two users repeatedly revert one another's changes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revert warDạng gốc (base form)
  2. revert warsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI