Dịch

reversing machine

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɝsɪŋ məˈʃin/

Nghĩa chính

  1. Máy đúc ở dạng đúc, trong đó bình có thể đảo ngượcdanh từA molding machine in founding, in which the flask can be reversed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reversing machineDạng gốc (base form)
  2. reversing machinesSố nhiều (plural)

AI