Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reversing machine
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɝ
s
ɪ
ŋ
m
ə
ˈ
ʃ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Máy đúc ở dạng đúc, trong đó bình có thể đảo ngược
danh từ
A molding machine in founding, in which the flask can be reversed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reversing machine
Dạng gốc
(base form)
reversing machine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy đúc ở dạng đúc
1
Máy đúc ở dạng đúc
1
Máy đúc ở dạng đúc