Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reversing camera
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɝ
s
ɪ
ŋ
ˈ
k
æ
m
ə
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với backup camera
danh từ
Synonym of backup camera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reversing camera
Dạng gốc
(base form)
reversing camera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backup camera
AI
1
Đồng nghĩa với backup camera
1
Đồng nghĩa với backup camera
1
Đồng nghĩa với backup camera