Dịch

reversing camera

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɝsɪŋ ˈkæməɹə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với backup cameradanh từSynonym of backup camera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reversing cameraDạng gốc (base form)
  2. reversing camerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI