Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reversed pall
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɝ
s
t
ˈ
p
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pall reversed
danh từ
Synonym of pall reversed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pall reversed
AI
1
Đồng nghĩa với pall reversed
1
Đồng nghĩa với pall reversed
1
Đồng nghĩa với pall reversed