Dịch

reverse takeover

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɝs ˈteɪˌkoʊvɚ/

Nghĩa chính

  1. Việc một công ty tư nhân mua lại một công ty đại chúng để công ty tư nhân có thể bỏ qua quá trình cổ phần hóa lâu dài và phức tạpdanh từThe acquisition of a public company by a private company so that the latter can bypass the lengthy and complex process of going public.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverse takeoverDạng gốc (base form)
  2. reverse takeoversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI