Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của reverse cowgirl positiondanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of reverse cowgirl position.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse cowgirl positiondanh từ | danh từ | Tư thế nữ cao bồi ngược (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên quay mặt về phía chân người nam) |
Ví dụ
- Troy's , . , .