Dịch

reverse cowgirl

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɝs ˈkaʊˌɡɝl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của reverse cowgirl positiondanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of reverse cowgirl position.

Cụm từ (phrase)

reverse cowgirl positiondanh từTư thế nữ cao bồi ngược (tư thế quan hệ tình dục mà người nam nằm ngửa, người nữ ngồi trên quay mặt về phía chân người nam)

Ví dụ

  • Troy's , . , .

AI