Dịch

reverist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có những mộng tưởng; một người mơ mộngdanh từOne who has reveries; a dreamer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reveristDạng gốc (base form)
  2. reveristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI