Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revealed check
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
v
i
l
d
ˈ
tʃ
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với discovered check
danh từ
Synonym of discovered check.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revealed check
Dạng gốc
(base form)
revealed check
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
discovered check
AI
1
Đồng nghĩa với discovered check
1
Đồng nghĩa với discovered check
1
Đồng nghĩa với discovered check