Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revealable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bị lộ; có khả năng tiết lộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be revealed; capable of revealing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unrevealable
Nguồn gốc
(etymology)
reveal
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
revealable
ir
revealable
Không có khả năng bị lộ
tính từ
AI
1
Có thể bị lộ
1
Có thể bị lộ
1
Có thể bị lộ