Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retusely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách sử dụng lại
trạng từ
In a retuse manner.
Nguồn gốc
(etymology)
retuse
+
-ly
AI
1
Theo cách sử dụng lại
1
Theo cách sử dụng lại
1
Theo cách sử dụng lại