Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
returns to scale
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
t
ɜː
n
z
t
ə
ˈ
s
k
eɪ
l
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
t
ɝ
n
z
t
ə
ˈ
s
k
eɪ
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Lợi tức theo quy mô
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
a function describing how returns scale when production increases in the long run
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
economies of scale
AI
1
Lợi tức theo quy mô
1
Lợi tức theo quy mô
1
Lợi tức theo quy mô