Dịch

returnable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng được trả lạitính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being returned.
  2. Một cái gì đó có thể được trả lạidanh từSomething that can be returned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. returnableDạng gốc (base form)
  2. returnablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiretournable

Ví dụ

  • ; .

AI