returnable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có khả năng được trả lạitính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being returned.
- Một cái gì đó có thể được trả lạidanh từSomething that can be returned.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- returnableDạng gốc (base form)
- returnablesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiretournable
Ví dụ
- ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc returnableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha