Nghĩa chính
- Quay lại, trở lại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| return to dustđộng từ | động từ | Chết |
| return to formdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Sự trở lại trạng thái thành công hoặc rực rỡ trước đây |
| return to one's sensesđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với come to one’s senses |
| return to normal | Trở lại bình thường | |
| return to the foldcụm từ | cụm từ | Trở về với gia đình |
| return to the homepage | Quay lại trang chủ | |
| return to the homeland | Trở về quê hương | |
| return to one's muttonsđộng từ | động từ | Quay trở lại công việc kinh doanh hiện tại |