Dịch

return into the framework

cụm từ (phrase)
UK/ɹɪˈtɜːn ɪntə ðə ˈfɹeɪm.wɜːk/US/ɹɪˈtɝn ɪntə ðə ˈfɹeɪm.wɝk/

Nghĩa chính

  1. Hợp nhất, thống nhấtcụm từ

AI