Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
return back
động từ
(verb)
UK
/ɹ
ɪ
ˌ
t
ɜː
n
ˈ
b
æ
k
/
US
/ɹ
ɪ
ˌ
t
ɝ
n
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Trả lại (cái gì đó)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To return (something).
Ví dụ
Please
complete
this
form
and
return
back
to
me
by
next
Monday
.
AI
1
Trả lại (cái gì đó)
1
Trả lại (cái gì đó)
1
Trả lại (cái gì đó)