Dịch

return back

động từ (verb)
UK/ɹɪˌtɜːn ˈbæk/US/ɹɪˌtɝn ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Trả lại (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To return (something).

Ví dụ

  • .

AI