Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrosynthetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to retrosynthesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retrosynthetic
retrosynthetic
ally
Bằng phương pháp tổng hợp lại
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
synthetic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
retrosintético
Tổng hợp lại
AI
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp lại
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp lại
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp lại