retrospection
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Retrospectdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deliberate recall of past events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrospectionDạng gốc (base form)
- retrospectionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc retrospectionVí dụ
- câu chuyện bắt đầu mà không có những đoạn hồi tưởng giới thiệu
- mơ màng nhớ lại quá khứ
- một số nhà tâm lý học đã cố gắng đối chiếu sự hồi tưởng và sự tự xem xét nội tâm