Dịch

retrospection

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Retrospectdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deliberate recall of past events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrospectionDạng gốc (base form)
  2. retrospectionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • câu chuyện bắt đầu mà không có những đoạn hồi tưởng giới thiệu
  • mơ màng nhớ lại quá khứ
  • một số nhà tâm lý học đã cố gắng đối chiếu sự hồi tưởng và sự tự xem xét nội tâm

AI