Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retropannage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thức ăn thô xanh vẫn có sẵn sau pannage
danh từ
không đếm được
(uncountable)
forage still available after pannage
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
pannage
AI
1
Thức ăn thô xanh vẫn có sẵn sau pannage
1
Thức ăn thô xanh vẫn có sẵn sau pannage
1
Thức ăn thô xanh vẫn có sẵn sau pannage