Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retropack
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống tên lửa đẩy lùi (trên máy bay)
danh từ
A group of retrorockets on a spacecraft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retropack
Dạng gốc
(base form)
retropack
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retropack
retropack
age
Cụm tên lửa đẩy lùi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
pack
AI
1
Hệ thống tên lửa đẩy lùi (trên máy bay)
1
Hệ thống tên lửa đẩy lùi (trên máy bay)
1
Hệ thống tên lửa đẩy lùi (trên máy bay)