Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retronasal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to the back of the nose
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
orthonasal
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
nasal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retronasal
retronasal
ly
Qua phía sau mũi
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
retronasal
Sau mũi
AI
1
Sau mũi
1
Sau mũi
1
Sau mũi