Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retromandibular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau hàm dưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a vein formed by the union of the superficial temporal and maxillary veins.
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
mandibular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
retromandibular
Sau hàm
AI
1
Sau hàm dưới
1
Sau hàm dưới
1
Sau hàm dưới