Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrolingual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau lưỡi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to retract the tongue.
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
lingual
AI
1
Sau lưỡi
1
Sau lưỡi
1
Sau lưỡi