Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrogressionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ cho sự thụt lùi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for retrogression.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
retrogressionist
Nguồn gốc
(etymology)
retrogression
+
-ism
AI
1
Hỗ trợ cho sự thụt lùi
1
Hỗ trợ cho sự thụt lùi
1
Hỗ trợ cho sự thụt lùi