retrogression
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự suy giảm hoặc suy giảm về trạng thái trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deterioration or decline to a previous state.
- Sự trở lại một điều kiện ít phức tạp hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A return to a less complex condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrogressionDạng gốc (base form)
- retrogressionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , , , .
- , , , , .