Nghĩa chính
- Chuyển động của một vật thể (thực hoặc biểu kiến) theo hướng ngược lại với hướng chuyển động bình thường của nó hoặc với hướng của các vật thể tương tự hoặc liên quan khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Motion of a body (either real or apparent) in a direction opposite to that of its normal motion, or to that of other similar or related bodies
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrograde motionDạng gốc (base form)
- retrograde motionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ' .