Dịch

retrograde motion

danh từ (noun)
US/ˈɹɛtɹəˌɡɹeɪd ˈmoʊ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Chuyển động của một vật thể (thực hoặc biểu kiến) theo hướng ngược lại với hướng chuyển động bình thường của nó hoặc với hướng của các vật thể tương tự hoặc liên quan khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Motion of a body (either real or apparent) in a direction opposite to that of its normal motion, or to that of other similar or related bodies

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrograde motionDạng gốc (base form)
  2. retrograde motionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ' .

AI