Dịch

retrodigitization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số của một tác phẩm được thiết kế và xuất bản ở thời đại trước đódanh từkhông đếm được (uncountable)The conversion into digital format of a work designed and published in an earlier era.

Nguồn gốc (etymology)

AI