retrodigitization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số của một tác phẩm được thiết kế và xuất bản ở thời đại trước đódanh từkhông đếm được (uncountable)The conversion into digital format of a work designed and published in an earlier era.