Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrocervical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau cổ tử cung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Behind the cervix (of the uterus); Relating to the retrocervix
Nguồn gốc
(etymology)
retro-
+
cervical
AI
1
Sau cổ tử cung
1
Sau cổ tử cung
1
Sau cổ tử cung